Dữ liệu · Quy tắc · Kết quả

Huyền Cơ

Nhập ngày sinh dương lịch — tra âm lịch, Can Chi, Tứ Trụ, Mệnh Nạp âm, Thần sát giờ, quẻ Kinh Dịch, màu & hướng hợp mệnh. Hỗ trợ so sánh 2 người, từ điển thuật ngữ và xuất kết quả.

Mộc Hỏa Thổ Kim Thủy 玄機
Người thứ nhất

Câu hỏi thường gặp

Mệnh Nạp âm khác gì với Ngũ hành Thiên Can?

Ngũ hành Thiên Can suy trực tiếp từ Can của năm sinh (VD: Giáp, Ất thuộc Mộc) và chỉ là một lớp thông tin phụ. Mệnh Nạp âm mới là "mệnh" thật sự dùng để xem hợp khắc trong dân gian, được tra theo cặp Can-Chi trong chu kỳ 60 năm (Lục thập Hoa Giáp). Nhiều trang web nhầm lẫn hai khái niệm này — Huyền Cơ hiển thị rõ cả hai để tránh sai lệch.

Tuổi mụ là gì, tính như thế nào?

Tuổi mụ (tuổi Âm lịch) là cách tính tuổi dân gian Việt Nam: Tuổi mụ = Năm Âm lịch hiện tại − Năm Âm lịch sinh + 1. Khác với tuổi dương lịch tính đủ theo đúng ngày sinh nhật, tuổi mụ tăng thêm 1 vào mỗi dịp Tết Nguyên Đán, không phụ thuộc ngày sinh cụ thể.

Hướng hợp mệnh theo Bát Trạch tính dựa trên yếu tố nào?

Dựa trên năm sinh âm lịch và giới tính, tính ra Quái số (1-9) rồi suy ra 1 trong 8 quẻ Bát Quái làm Cung Mệnh. So sánh quẻ Cung Mệnh với quẻ của từng hướng bằng phép so hào sẽ ra 8 hướng, chia thành 4 hướng tốt (Sinh Khí, Diên Niên, Thiên Y, Phục Vị) và 4 hướng xấu (Họa Hại, Ngũ Quỷ, Lục Sát, Tuyệt Mệnh).

Xem tuổi hợp nhau giữa 2 người dựa trên gì?

Huyền Cơ tổng hợp 4 yếu tố dân gian có quy tắc rõ ràng: Thiên Can (Ngũ Hợp), Địa Chi (Tam Hợp/Lục Hợp là tốt, Tứ Hành Xung/Lục Hại/Tương Hình là cần lưu ý), Ngũ hành Mệnh Nạp âm (tương sinh/khắc), và Bát Trạch hợp quái (Du Niên giữa hai Cung Mệnh). Đây là góc nhìn tham khảo theo quan niệm dân gian, không phải căn cứ khoa học hay lời phán quyết cho một mối quan hệ.

Thuật toán đổi lịch âm dương của Huyền Cơ có chính xác không?

Huyền Cơ dùng thuật toán thiên văn (phương pháp Hồ Ngọc Đức, dựa trên Astronomical Algorithms của Jean Meeus), chính xác trong khoảng năm 1900–2100. Kết quả đã được đối chiếu khớp với nhiều mốc tham chiếu công khai đã biết trước đáp án.

Can Chi giờ sinh, Thần sát giờ và Cát hung giờ được tính dựa trên gì?

Can Chi giờ sinh dùng khẩu quyết Ngũ thử độn: từ Can ngày suy ra Can giờ khởi đầu tại giờ Tý, rồi đếm thuận theo 12 Chi. Thần sát giờ là hệ thống 12 vị thần luân phiên theo 12 giờ (Thanh Long, Minh Đường, Thiên Hình...), dùng để tham khảo cát hung từng khung giờ. Cát hung giờ đánh giá quan hệ Ngũ hành giữa Can Chi giờ sinh và Mệnh Nạp âm của người đó — tương sinh thì tốt, tương khắc thì cần cẩn trọng.

Hà Lạc Lý Số trong Kinh Dịch của Huyền Cơ có gì đặc biệt?

Huyền Cơ dùng phương pháp Hà Lạc Lý Số triều Tống (Trần Bác & Thiệu Ung), tính quẻ từ đầy đủ 8 chữ Can Chi của Tứ Trụ chứ không chỉ dùng năm sinh. Hệ thống suy ra Quẻ Tiên Thiên (bản mệnh), Quẻ Hậu Thiên (biến quái), Quẻ Hỗ (tiềm năng ẩn giấu), Quẻ Biến (hướng biến chuyển), Quẻ Đối, và phân tích Thể-Dụng qua Nguyên Đường (hào chủ mệnh). Đây là góc nhìn tham khảo theo quan niệm Kinh Dịch, không phải lời phán quyết vận mệnh.