1. Cài đặt MariaDB Server
MariaDB là phiên bản tối ưu và mã nguồn mở thay thế cho MySQL, được LiteSpeed hỗ trợ tốt.
sudo apt install mariadb-server -y
Sau khi cài đặt, hãy cấu hình bảo mật:
sudo mysql_secure_installation
Trong quá trình này, bạn sẽ được hỏi:
- Đặt mật khẩu cho tài khoản root (nhấn Enter nếu đã có sẵn)
- Xóa anonymous users → chọn “Y”
- Cấm đăng nhập root từ xa → chọn “Y”
- Xóa database test → chọn “Y”
- Tải lại quyền → chọn “Y”
2. Tạo database và user cho WordPress
sudo mariadb
Tại dòng lệnh MariaDB:
CREATE DATABASE wp_db DEFAULT CHARACTER SET utf8mb4 COLLATE utf8mb4_unicode_ci;
CREATE USER 'wp_user'@'localhost' IDENTIFIED BY 'your_strong_password';
GRANT ALL PRIVILEGES ON wp_db.* TO 'wp_user'@'localhost';
FLUSH PRIVILEGES;
EXIT;
3. Cấu hình Virtual Host cho OpenLiteSpeed
Truy cập giao diện quản trị OpenLiteSpeed tại https://your-ip:7080 bằng tài khoản đã tạo ở phần trước.
Vào mục Virtual Hosts → Add và điền các thông tin:
- Virtual Host Name: wordpress
- Virtual Host Root: /usr/local/lsws/wordpress/
- Config File: /usr/local/lsws/conf/vhosts/wordpress/vhconf.conf
- Enable Scripts: Yes
- Restrained: No
Sau khi tạo, nhấn “Save” và tiếp tục chỉnh cấu hình.
4. Tạo thư mục chứa website và phân quyền
sudo mkdir -p /usr/local/lsws/wordpress/
sudo chown -R nobody:nogroup /usr/local/lsws/wordpress/
sudo chmod -R 755 /usr/local/lsws/wordpress/
Cấu hình Document Root trong mục “General” của Virtual Host:
- Document Root: /usr/local/lsws/wordpress/
5. Gán Virtual Host cho một Listener
Vào menu Listeners → Chọn Default (port 8088) → Virtual Host Mappings → Add.
- Virtual Host: chọn “wordpress”
- Domains: điền IP server hoặc tên miền
6. Khởi động lại OpenLiteSpeed để áp dụng
sudo systemctl restart lsws
Giờ bạn có thể kiểm tra bằng cách truy cập http://your-server-ip:8088 để thấy cấu hình đã hoạt động.
7. Tổng kết
Phần này bạn đã hoàn tất các bước:
- Cài đặt MariaDB và tạo cơ sở dữ liệu WordPress
- Tạo Virtual Host và trỏ về thư mục chứa web
- Gán Virtual Host vào Listener mặc định
Phần tiếp theo sẽ hướng dẫn bạn tải WordPress, cài đặt LSCache, cấu hình PHP handler và hoàn thiện website.
Bình luận