Danh sách Endpoint REST API trong Init Live Search

Plugin Init Live Search cung cấp hệ thống REST API mạnh mẽ và linh hoạt để phục vụ cho cả giao diện tìm kiếm và các ứng dụng headless. Tất cả các endpoint đều sử dụng namespace /wp-json/initlise/v1/ và được tối ưu bằng wp_cache_set() để tận dụng khả năng cache phía server hoặc CDN như Cloudflare.

Danh sách Endpoint REST API trong Init Live Search

1. /search

  • Phương thức: GET
  • Tham số: term (từ khóa), exclude (tùy chọn)
  • Mô tả: Truy vấn chính để tìm bài viết theo tiêu đề hoặc nội dung, có áp dụng cấu hình nâng cao của plugin.

2. /id/{id}

  • Phương thức: GET
  • Tham số: ID bài viết
  • Mô tả: Trả về permalink nếu bài viết tồn tại và đang được publish.

3. /recent

  • Phương thức: GET
  • Tham số: page (tùy chọn)
  • Mô tả: Lấy danh sách bài viết mới nhất, có giới hạn theo cấu hình và cache sẵn 5 phút.

4. /date?value=YYYY, YYYY/MM, YYYY/MM/DD

  • Phương thức: GET
  • Tham số: value theo định dạng linh hoạt
  • Mô tả: Lọc bài viết theo năm, tháng hoặc ngày.

5. /tax?taxonomy=category&term=slug

  • Phương thức: GET
  • Tham số: taxonomy, term (slug, ID, nhiều giá trị cách nhau bằng dấu cách/phẩy)
  • Mô tả: Lọc bài viết theo category, tag hoặc taxonomy tùy chỉnh.

6. /related?title=post-title&exclude=ID

  • Phương thức: GET
  • Tham số: title, exclude (tùy chọn)
  • Mô tả: Phân tích tiêu đề để tìm bài viết liên quan. Có cache nếu không truyền exclude.

7. /read?ids=1,2,3

  • Phương thức: GET
  • Tham số: ids là danh sách ID
  • Mô tả: Hiển thị các bài viết đã đọc (dùng với localStorage hoặc plugin Init Reading Position).

8. /random

  • Phương thức: GET
  • Tham số: Không
  • Mô tả: Lấy permalink ngẫu nhiên từ danh sách bài viết được phép.

9. /taxonomies?taxonomy=category

  • Phương thức: GET
  • Tham số: taxonomy (ví dụ: category, post_tag)
  • Mô tả: Trả về danh sách term phổ biến, có sắp xếp theo số lượng.

10. /product

  • Phương thức: GET
  • Tham số hỗ trợ:
    • term: Từ khóa sản phẩm
    • sku: Mã sản phẩm
    • on_sale: Lọc theo giảm giá
    • in_stock: Lọc theo tồn kho
    • min_price / max_price: Lọc theo giá
    • price_order: sort hoặc rsort
    • brand, attribute, variation: Lọc theo taxonomy
    • page: Phân trang
  • Slash command: /product, /on-sale, /stock, /sku, /price
  • Kết quả:
    • Tiêu đề, URL, giá bán, thumbnail
    • Trạng thái giảm giá và tồn kho
    • Danh mục (nếu có), add_to_cart_url
  • Cache: Mỗi truy vấn được cache 5 phút

Ví dụ:

/product?page=1&on_sale=1&in_stock=1&sku=ABC&min_price=100&max_price=500

11. /coupon

  • Phương thức: GET
  • Tham số: Không
  • Mô tả: Trả về danh sách coupon hợp lệ (chưa hết hạn, còn lượt dùng)
  • Kết quả:
    • Mã coupon (code)
    • Mô tả
    • Số lượt còn lại
    • Hạn dùng

Kết luận

Hệ thống REST API trong Init Live Search được tối ưu để sử dụng trong các website hiện đại, tương thích tốt với frontend frameworks (Vue, React…), app headless, và các plugin mở rộng. Mọi endpoint đều hỗ trợ cache, dễ debug, dễ scale. Nếu bạn cần một API cho tìm kiếm và nội dung động – đây là lựa chọn nên cân nhắc.

Bình luận


  • Không có bình luận.

Init Toolbox

Nhấn Ctrl + \ trên máy tính, hoặc vuốt sang trái ở bất kỳ đâu trên mobile.

Đăng nhập





Đang tải...